Bảng giải thích Thuật ngữ (Glossary)
Trạng thái
Owner: TBD · Trạng thái: draft · Nguồn chuẩn: flezi.docs
Bảng tra cứu định nghĩa các thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng xuyên suốt trong hệ sinh thái Flezi Galaxy.
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Agent | Tác nhân AI tự trị có khả năng suy luận, lập kế hoạch và gọi công cụ để giải quyết bài toán. |
| Subagent | Tác nhân phụ được Master Agent ủy thác một phần nhiệm vụ độc lập. |
| Skill | Đoạn mã kịch bản thực thi một hành động chuyên biệt trong sandbox. |
| Workflow | Quy trình tự động hóa nhiều bước được biểu diễn dưới dạng đồ thị có hướng (DAG). |
| HITL (Human-in-the-loop) | Cơ chế tạm dừng quy trình để con người xem xét, nhập liệu hoặc phê duyệt thao tác. |
| ToolGuard | Lớp bảo vệ kiểm soát và thi hành chính sách AGT Policy trước khi Agent được phép gọi công cụ. |
| OpenSandbox | Nền tảng quản trị các container thực thi lệnh và trình duyệt cô lập theo từng phiên. |
| MCP (Model Context Protocol) | Giao thức mở chuẩn hóa cho phép mô hình AI kết nối với dữ liệu và công cụ bên ngoài. |
| RAG (Retrieval-Augmented Generation) | Kỹ thuật tìm kiếm tài liệu liên quan trong Knowledge Base để làm ngữ cảnh trả lời cho mô hình. |
| Run | Một lượt thực thi cụ thể của Agent hoặc Workflow. |